Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

分成

fēnchéng
Nghĩa tiếng Việtchia (thành); chia tiền thưởng; chia thành
Âm Hán Việtphân thành
  • 2 chữ
  • 10 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chia (thành)
  2. 2 chia tiền thưởng
  3. 3 chia thành
  4. 4 phần mười
  5. 5 phân chia phần trăm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập