Houzii
← Từ điển
Từ ghép

创业板上市

Phồn thể: [創業板上市]
chuàngyèbǎnshàngshì
Nghĩa tiếng ViệtThị trường doanh nghiệp tăng trưởng (GEM), sàn giao dịch tương tự Nasdaq ở Hồng Kông hoặc Thâm Quyến
  • 5 chữ
  • 27 nét