Houzii
← Từ điển
Từ ghép

初生之犊不怕虎

Phồn thể: [初生之犢不怕虎]
chūshēngzhīdúbúpàhǔ
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: bê con mới sinh không sợ hổ (thành ngữ); nghĩa bóng: sự không sợ hãi của tuổi trẻ
  • 7 chữ
  • 47 nét
  • 2 nghĩa