Từ ghép
初生之犊不怕虎
Phồn thể: [初生之犢不怕虎]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: bê con mới sinh không sợ hổ (thành ngữ); nghĩa bóng: sự không sợ hãi của tuổi trẻ
- 7 chữ
- 47 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: bê con mới sinh không sợ hổ (thành ngữ)
- 2 nghĩa bóng: sự không sợ hãi của tuổi trẻ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 初[sơ]lúc đầu; (vào) lúc bắt đầu; đầu tiênTrang chữ →
- 生[sinh]được sinh; sinh ra; cuộc sốngTrang chữ →
- 之[chi](trợ từ sở hữu, tương đương trong văn học của 的 (de)); anh; côTrang chữ →
- 犊bê; con vật hiến tếTrang chữ →
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 怕[phạ]sợ; e ngại; khiếp sợTrang chữ →
- 虎con hổTrang chữ →