Từ ghép
初生牛犊不怕虎
Phồn thể: [初生牛犢不怕虎]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: bê con mới sinh không sợ hổ (thành ngữ); nghĩa bóng: người trẻ không biết sợ
- 7 chữ
- 48 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: bê con mới sinh không sợ hổ (thành ngữ)
- 2 nghĩa bóng: người trẻ không biết sợ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.