Houzii
← Từ điển
Từ ghép

初生牛犊不怕虎

Phồn thể: [初生牛犢不怕虎]
chūshēngniúdúbúpàhǔ
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: bê con mới sinh không sợ hổ (thành ngữ); nghĩa bóng: người trẻ không biết sợ
  • 7 chữ
  • 48 nét
  • 2 nghĩa