Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

判定

pàndìng
Nghĩa tiếng Việtphán đoán; quyết định; phán quyết
Âm Hán Việtphán định
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phán đoán
  2. 2 quyết định
  3. 3 phán quyết
  4. 4 xác định

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập