刻苦努力Từ ghép刻苦努力kèkǔ2 (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)nǔlìSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.Nghĩa tiếng Việtcần cù; dốc sức4 chữ25 nét2 nghĩaLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữBài học & ngữ phápNghĩa1 cần cù2 dốc sứcPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.刻[khắc]khắc (15 phút); chạm khắcTrang chữ →苦[khổ]đắng; gian khổ; đau khổTrang chữ →努nỗ lực; cố gắngTrang chữ →力[lực]sức mạnh; lực; sứcTrang chữ →Bài học & ngữ pháp có từ nàyĐiểm ngữ pháp liên quanLiên từ & phó từ nhượng bộ lập luận 固然 / 诚然 · Chủ ngữ + 固然 / 诚然 + Vế thừa nhận,但 / 然而 / 却 + Vế nhấn mạnh chínhHSK 6Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →