Houzii
← Từ điển
Từ ghép

前人栽树,后人乘凉

Phồn thể: [前人栽樹,後人乘涼]
qiánrénzāishùhòurénchéngliáng
Nghĩa tiếng Việthưởng lợi từ công sức lao động vất vả của người đi trước (thành ngữ)
  • 9 chữ