Từ ghép
前人栽树,后人乘凉
Phồn thể: [前人栽樹,後人乘涼]Nghĩa tiếng Việthưởng lợi từ công sức lao động vất vả của người đi trước (thành ngữ)
- 9 chữ
Nghĩa
- 1 hưởng lợi từ công sức lao động vất vả của người đi trước (thành ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 前[tiền]trước; phía trước; tiến lênTrang chữ →
- 人[nhân]người; mọi ngườiTrang chữ →
- 栽trồng; mọc; chèn vào; dựng (ví dụ: biển báo trạm xe buýt); gán cái gì đó cho ai đóTrang chữ →
- 树[thụ]cây; trồng; triển khaiTrang chữ →
- 后[hậu]sau; phía sau; đằng sau; sau nàyTrang chữ →
- 人[nhân]người; mọi ngườiTrang chữ →
- 乘[thặng]đi, đáp (xe, tàu, máy bay); nhân (toán học)Trang chữ →
- 凉[lương]mát; lạnhTrang chữ →