Từ ghép
前胸贴后背
Phồn thể: [前胸貼後背]Nghĩa tiếng Việt(nghĩa đen) ngực dính vào lưng; (nghĩa bóng) đói meo; (nhiều người) chen chúc ngực sát lưng
- 5 chữ
- 43 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 (nghĩa đen) ngực dính vào lưng
- 2 (nghĩa bóng) đói meo
- 3 (nhiều người) chen chúc ngực sát lưng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.