Từ ghép
劣币驱逐良币
Phồn thể: [劣幣驅逐良幣]Nghĩa
- 1 tiền xấu đuổi tiền tốt (kinh tế)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.