Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

动感

Phồn thể: [動感]
dònggǎn
Nghĩa tiếng Việtcảm giác chuyển động (thường trong tác phẩm nghệ thuật tĩnh); năng động; sinh động
Âm Hán Việtđộng cảm
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 4 nghĩa