Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

动用

Phồn thể: [動用]
dòngyòng
Nghĩa tiếng Việtsử dụng; đưa vào sử dụng
Âm Hán Việtđộng dụng
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa