Từ ghép
动脉粥样硬化
Phồn thể: [動脈粥樣硬化]Nghĩa
- 1 xơ vữa động mạch
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 动[động](cái gì đó) di chuyển; bắt đầu chuyển động; dịch chuyểnTrang chữ →
- 脉động mạch và tĩnh mạch; gân (trên lá, cánh côn trùng, v.v.)Trang chữ →
- 粥[chúc]cháo; cháo loãng; cháo đặcTrang chữ →
- 样[dạng]cách; thứ; phương thứcTrang chữ →
- 硬[ngạnh]cứng; cứng nhắc; rắn; (bóng) mạnh mẽ; kiên định; một cách kiên quyết; không thỏa hiệpTrang chữ →
- 化[hoá]làm thành; thay đổi thành; -hóaTrang chữ →