Houzii
← Từ điển
Từ ghép

化学成分

Phồn thể: [化學成分]
huàxuéchéngfèn
Nghĩa tiếng Việtthành phần hóa học
  • 4 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 thành phần hóa học

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập