Từ ghép
植物化学成分
Phồn thể: [植物化學成分]Nghĩa
- 1 hóa chất thực vật
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 植trồngTrang chữ →
- 物(hình thức kết hợp) vật; (văn học) thế giới bên ngoài khác biệt với bản thân; người khác ngoài bản thânTrang chữ →
- 化[hoá]làm thành; thay đổi thành; -hóaTrang chữ →
- 学[học]học; học tập; bắt chướcTrang chữ →
- 成[thành]thành công; hoàn thành; làm xongTrang chữ →
- 分phần; cổ phần; thành phầnTrang chữ →