Houzii
← Từ điển
Từ ghép

北方工业

Phồn thể: [北方工業]
Běifāng Gōngyè
Nghĩa tiếng ViệtNorinco, tập đoàn nhà nước của Trung Quốc
  • 4 chữ
  • 17 nét