Từ ghép
中国北方工业公司
Phồn thể: [中國北方工業公司]Nghĩa
- 1 Tổng công ty Công nghiệp Phương Bắc Trung Quốc (Norinco)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 中[trung]bên trong; ở giữa; trong; giữa; trung tâm; trong khi (làm gì đó); trong suốtTrang chữ →
- 国[quốc]nước, quốc giaTrang chữ →
- 北[bắc]phía bắc; miền bắcTrang chữ →
- 方[phương]vuông; mũ hoặc lũy thừa (toán học); ngay thẳngTrang chữ →
- 工công việc; công nhân; kỹ năngTrang chữ →
- 业[nghiệp]ngành kinh doanh; công nghiệp; nghề nghiệpTrang chữ →
- 公[công]công cộng; sở hữu tập thể; chungTrang chữ →
- 司phụ trách; quản lý; phòng ban (dưới một bộ)Trang chữ →