Houzii
← Từ điển
Từ ghép

北莱茵·威斯特法伦州

Phồn thể: [北萊茵·威斯特法倫州]
Běiláiyīn Wēisītèfǎlúnzhōu
Nghĩa tiếng ViệtNordrhein-Westfalen, bang của Đức
  • 10 chữ