Từ ghép
北莱茵·威斯特法伦州
Phồn thể: [北萊茵·威斯特法倫州]Nghĩa
- 1 Nordrhein-Westfalen, bang của Đức
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 北[bắc]phía bắc; miền bắcTrang chữ →
- 莱tên một loại cỏ dại (như cỏ chenopodium, cỏ dền, cỏ heo,...); Chenopodium albumTrang chữ →
- 茵nệmTrang chữ →
- 威quyền lực; sức mạnh; uy tínTrang chữ →
- 斯(phiên âm); nàyTrang chữ →
- 特[đặc]đặc biệt; độc đáo; xuất sắcTrang chữ →
- 法[pháp]pháp luật; phương pháp; cáchTrang chữ →
- 伦mối quan hệ giữa người với người; trật tự; tính mạch lạcTrang chữ →
- 州[châu]châu; (cũ) tỉnh; (cũ) đơn vị hành chínhTrang chữ →