Từ ghép
千里寄鹅毛
Phồn thể: [千里寄鵝毛]Nghĩa tiếng Việtlông ngỗng gửi từ xa (thành ngữ); món quà nhỏ nhưng tấm lòng nặng; cũng viết 千里送鵝毛|千里送鹅毛
- 5 chữ
- 37 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 lông ngỗng gửi từ xa (thành ngữ); món quà nhỏ nhưng tấm lòng nặng
- 2 cũng viết 千里送鵝毛|千里送鹅毛
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.