Từ ghép
协和式客机
Phồn thể: [協和式客機]Nghĩa
- 1 Concorde, máy bay chở khách siêu thanh
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 协hợp tác; hoa giải; giúp đỡTrang chữ →
- 和[hoà](nối hai danh từ) và; cùng với; với (cách đọc ở Đài Loan [han4]); (toán học) tổng; làm hoàTrang chữ →
- 式[thức]loại; hình thức; mẫuTrang chữ →
- 客khách hàng; khách thăm; kháchTrang chữ →
- 机(hình thức kết hợp) máy móc; cơ chế; (hình thức kết hợp) máy bay; (hình thức kết hợp) cơ hộiTrang chữ →