Từ ghép
单细胞生物
Phồn thể: [單細胞生物]Nghĩa
- 1 sinh vật đơn bào
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 单[đơn]hóa đơn; danh sách; mẫuTrang chữ →
- 细[tới]mỏng hoặc thon; mịn như hạt; mỏng và mềmTrang chữ →
- 胞nhau thai; tử cung; cùng cha mẹ sinh raTrang chữ →
- 生[sinh]được sinh; sinh ra; cuộc sốngTrang chữ →
- 物(hình thức kết hợp) vật; (văn học) thế giới bên ngoài khác biệt với bản thân; người khác ngoài bản thânTrang chữ →