Houzii
← Từ điển
Từ ghép

南京大屠杀

Phồn thể: [南京大屠殺]
Nánjīng Dàtúshā
Nghĩa tiếng Việtthảm sát Nam Kinh (1937-38)
  • 5 chữ
  • 37 nét