Từ ghép
南京大屠杀事件
Phồn thể: [南京大屠殺事件]Nghĩa tiếng ViệtCuốn sách tài liệu "The Rape of Nanking" (1997) của Iris Chang 张纯如 (ZhāngChúnrú))
- 7 chữ
- 51 nét
Nghĩa
- 1 Cuốn sách tài liệu "The Rape of Nanking" (1997) của Iris Chang 张纯如 (ZhāngChúnrú))
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 南[nam]phía namTrang chữ →
- 京thủ đô của một quốc gia; lớn; thuật ngữ đại số cho một số lớn (cổ)Trang chữ →
- 大[đại]to; lớn; vĩ đại; lớn tuổi hơn; người lớn nhất (như trong 大姐 (dàjiě))Trang chữ →
- 屠mổ thịt (động vật để làm thực phẩm); tàn sátTrang chữ →
- 杀[sát]giết; sát hại; sát nhân; tấn công; làm suy yếu; giảm; (phương ngữ) làm cho đau nhóiTrang chữ →
- 事[sự]sự việc; điều; mụcTrang chữ →
- 件[kiện]chiếc, cái, bộ (lượng từ cho quần áo, hành lý, sự việc, món quà)Trang chữ →