Houzii
← Từ điển
Từ ghép

南京大屠杀事件

Phồn thể: [南京大屠殺事件]
Nánjīng Dàtúshā Shìjiàn
Nghĩa tiếng ViệtCuốn sách tài liệu "The Rape of Nanking" (1997) của Iris Chang 张纯如 (ZhāngChúnrú))
  • 7 chữ
  • 51 nét