Từ ghép
印度眼镜蛇
Phồn thể: [印度眼鏡蛇]Nghĩa
- 1 rắn hổ mang Ấn Độ (Naja naja)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.