Houzii
← Từ điển
Từ ghép

印度眼镜蛇

Phồn thể: [印度眼鏡蛇]
Yìndùyǎnjìngshé
Nghĩa tiếng Việtrắn hổ mang Ấn Độ (Naja naja)
  • 5 chữ
  • 52 nét