Chữ đơnChữ đa âm
危
Nghĩa tiếng Việtnguy hiểm; gây nguy hiểm; phiên âm Đài Loan [wei2]
- 1 chữ
- 6 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 nguy hiểm
- 2 gây nguy hiểm
- 3 phiên âm Đài Loan [wei2]
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 危险[危險][nguy hiểm]Cấp: HSK 4nguy hiểm
- 危害[nguy hại]Cấp: HSK 5gây nguy hại; làm hại; gây nguy hiểm
- 危机[危機][nguy cơ]Cấp: HSK 6khủng hoảng
- 濒危[瀕危]Cấp: HSK 7–9bị đe doạ (loài); gặp nguy hiểm sắp xảy ra; nguy kịch
- 危急[nguy cấp]Cấp: HSK 7–9tình huống nguy cấp; tuyệt vọng
- 危及[nguy cập]Cấp: HSK 7–9gây nguy hiểm; đe dọa; nguy cơ (đến tính mạng, an ninh quốc gia, v.v.)
- 居安思危[cư an tư nguy]Cấp: HSK 7–9nghĩ đến nguy cơ khi an toàn; cảnh giác trong thời bình (thành ngữ)
- 安危an toàn và nguy hiểm; an toàn
- 病危bị ốm nguy kịch; bị bệnh giai đoạn cuối
- 垂危gần chết; bệnh nguy kịch
- 扶危giúp đỡ người gặp nạn
- 高危nguy cơ cao
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan