Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

危

wēi
Nghĩa tiếng Việtnguy hiểm; gây nguy hiểm; phiên âm Đài Loan [wei2]
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nguy hiểm
  2. 2 gây nguy hiểm
  3. 3 phiên âm Đài Loan [wei2]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

危

Wēi
Nghĩa tiếng Việthọ [Wei1]
  • 1 chữ
  • 6 nét

Nghĩa

  1. 1 họ [Wei1]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập