Houzii
← Từ điển
Từ ghép

历史唯物主义

Phồn thể: [歷史唯物主義]
lìshǐwéiwùzhǔyì
Nghĩa tiếng Việtchủ nghĩa duy vật lịch sử (lý thuyết lịch sử của Marx)
  • 6 chữ
  • 36 nét