Từ ghép
历来最低点
Phồn thể: [歷來最低點]Nghĩa
- 1 mức thấp nhất mọi thời đại
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 历lịchTrang chữ →
- 来[lai]đến; (dùng thay cho động từ cụ thể hơn); lại đây (bổ ngữ hướng chỉ động tác về phía người nói, như trong 回来 (huílai))Trang chữ →
- 最[tối]nhất; tính từ so sánh nhấtTrang chữ →
- 低[đây]thấp; bên dưới; cúi (đầu)Trang chữ →
- 点[điểm]giờ (trên đồng hồ); gọi món; một chút; điểm, chấmTrang chữ →