Từ ghép
原核生物界
Nghĩa
- 1 Giới Monera
- 2 sinh vật nhân sơ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 原[nguyên]trước đây; nguyên bản; chínhTrang chữ →
- 核[hạch]hạt nhân; đá; hạchTrang chữ →
- 生[sinh]được sinh; sinh ra; cuộc sốngTrang chữ →
- 物(hình thức kết hợp) vật; (văn học) thế giới bên ngoài khác biệt với bản thân; người khác ngoài bản thânTrang chữ →
- 界[giới]giới, lĩnh vực; ranh giới, biên giớiTrang chữ →