Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

反感

fǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)gǎnSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtphản cảm; không thích; phản ứng xấu
Âm Hán Việtphản cảm
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 4 nghĩa