Từ ghép
发育生物学
Phồn thể: [發育生物學]Nghĩa
- 1 sinh học phát triển
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 发[phát]gửi đi; bộc lộ (cảm xúc của một người); phát hànhTrang chữ →
- 育sinh con; nuôi dưỡng; giáo dụcTrang chữ →
- 生[sinh]được sinh; sinh ra; cuộc sốngTrang chữ →
- 物(hình thức kết hợp) vật; (văn học) thế giới bên ngoài khác biệt với bản thân; người khác ngoài bản thânTrang chữ →
- 学[học]học; học tập; bắt chướcTrang chữ →