Houzii
← Từ điển
Từ ghép

口嫌体正直

Phồn thể: [口嫌體正直]
kǒuxiántǐzhèngzhí
Nghĩa tiếng Việtmiệng nói một đằng, nhưng ngôn ngữ cơ thể tiết lộ suy nghĩ thật (mượn từ tiếng Nhật)
  • 5 chữ
  • 36 nét