Từ ghép
口嫌体正直
Phồn thể: [口嫌體正直]Nghĩa tiếng Việtmiệng nói một đằng, nhưng ngôn ngữ cơ thể tiết lộ suy nghĩ thật (mượn từ tiếng Nhật)
- 5 chữ
- 36 nét
Nghĩa
- 1 miệng nói một đằng, nhưng ngôn ngữ cơ thể tiết lộ suy nghĩ thật (mượn từ tiếng Nhật)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 口[khẩu]miệng; lượng từ cho những thứ có miệng (người, động vật nuôi, đại bác, giếng, v.v.); lượng từ cho vết cắn hoặc ngụmTrang chữ →
- 嫌[hiềm]không thích; nghi ngờ; oán hậnTrang chữ →
- 体cơ thể; hình thức; phong cáchTrang chữ →
- 正[chính]đang (phó từ chỉ hành động đang diễn ra); chính, đúng; thẳngTrang chữ →
- 直[trực]thẳng; làm thẳng; công bằng và hợp lýTrang chữ →