Từ ghép
可转换同位素
Phồn thể: [可轉換同位素]Nghĩa
- 1 đồng vị có thể chuyển đổi
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 可[khả](tiền tố) có thể; được; có khả năng; -được; phê duyệt; cho phép; phù hợpTrang chữ →
- 转[chuyển]xoay; chuyển hướng; chuyển giaoTrang chữ →
- 换[hoán]trao đổi; thay đổi (quần áo, v.v.); thay thếTrang chữ →
- 同[đồng]giống; tương tự; cùngTrang chữ →
- 位[vị]vị (lượng từ kính ngữ chỉ người); chỗ, vị tríTrang chữ →
- 素[tố]tơ sống; trắng; đơn giản, không trang tríTrang chữ →