Houzii
← Từ điển
Từ ghép

可转换同位素

Phồn thể: [可轉換同位素]
kě (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)zhuǎnhuàntóngwèisùSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtđồng vị có thể chuyển đổi
  • 6 chữ
  • 46 nét