Houzii
← Từ điển
Từ ghép

可转让证券

Phồn thể: [可轉讓證券]
kě (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)zhuǎnràngzhèngquànSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtchứng khoán chuyển nhượng được
  • 5 chữ
  • 33 nét