Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm
tàn

叹

Phồn thể: [嘆]
Nghĩa tiếng Việtthở dài; cảm thán
  • 1 chữ
  • 5 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm
tàn

叹

Phồn thể: [歎]
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 叹 (tàn)
  • 1 chữ
  • 5 nét