Chữ đơnChữ đa âm
叹
Phồn thể: [嘆]Nghĩa
- 1 thở dài
- 2 cảm thán
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 感叹[感嘆][cảm han]Cấp: HSK 7–9thở dài (vì cảm xúc); than thở
- 惊叹[驚嘆][kinh han]Cấp: HSK 7–9thán phục kêu lên; thán phục kinh ngạc
- 叹气[嘆氣][han khí]Cấp: HSK 7–9thở dài; thở hắt ra
- 赞叹[讚嘆][tán han]Cấp: HSK 7–9thán phục khen ngợi
- 哀叹[哀嘆]thở dài; thương tiếc; than khóc
- 悲叹[悲嘆]than thở; lên tiếng một cách buồn bã; than vãn
- 悲叹[悲歎]than khóc; thở dài buồn bã; ai oán
- 长叹[長嘆]thở dài một hơi; sự thở dài sâu
- 慨叹[慨嘆]thở dài tiếc nuối; than thở
- 可叹[可嘆]đáng tiếc; buồn rầu
- 默叹[默嘆]thầm ngưỡng mộ
- 默叹[默歎]thán phục trong lòng