Houzii
← Từ điển
Từ ghép

吃熊心豹子胆

Phồn thể: [吃熊心豹子膽]
chīxióngxīnbàozidǎn
Nghĩa tiếng Việtmắc gan gấu gan báo (thành ngữ); lấy hết can đảm
  • 6 chữ
  • 46 nét
  • 2 nghĩa