Từ ghép
吃饱了饭撑的
Phồn thể: [吃飽了飯撐的]Nghĩa
- 1 rảnh rỗi không có việc gì làm
- 2 xem 吃飽撐著|吃饱撑着
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 吃[khật]ăn; tiêu thụ; ăn ở (nhà ăn, v.v.); tiêu diệt; phá hủyTrang chữ →
- 饱[bão]ăn no; hài lòngTrang chữ →
- 了[liễu](trợ từ chỉ hành động đã hoàn thành); (trợ từ ngữ khí chỉ sự thay đổi trạng thái, tình huống hiện tại); (trợ từ ngữ khí nhấn mạnh mệnh đề đứng trước)Trang chữ →
- 饭[phạn]cơm; bữa ănTrang chữ →
- 撑[xênh]hỗ trợ; chống đỡ; đẩy hoặc di chuyển bằng sàoTrang chữ →
- 的[đích]của; ~(hậu tố sở hữu); (dùng sau định ngữ); (dùng để tạo thành cụm danh từ)Trang chữ →