Houzii
← Từ điển
Từ ghép

吃饱了饭撑的

Phồn thể: [吃飽了飯撐的]
chībǎolefànchēngde
Nghĩa tiếng Việtrảnh rỗi không có việc gì làm; xem 吃飽撐著|吃饱撑着
  • 6 chữ
  • 46 nét
  • 2 nghĩa