Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

同期

tóngqī
Nghĩa tiếng Việtcùng kỳ (trong năm khác, v.v.); đồng thời; đồng bộ
Âm Hán Việtđồng kì
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cùng kỳ (trong năm khác, v.v.)
  2. 2 đồng thời
  3. 3 đồng bộ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập