Từ ghép
名不正言不顺
Phồn thể: [名不正言不順]Nghĩa
- 1 (về danh hiệu, học vị, v.v.) được phong không hợp pháp
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 名[danh]tên; danh từ (loại từ); vị trí (vd: trong danh sách trúng giải)Trang chữ →
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 正[chính]đang (phó từ chỉ hành động đang diễn ra); chính, đúng; thẳngTrang chữ →
- 言từ; ngôn từ; nóiTrang chữ →
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 顺[thuận]tuân theo; theo; sắp xếpTrang chữ →