Houzii
← Từ điển
Từ ghép

名不正言不顺

Phồn thể: [名不正言不順]
míngbuzhèngyánbushùn
Nghĩa tiếng Việt(về danh hiệu, học vị, v.v.) được phong không hợp pháp
  • 6 chữ
  • 35 nét