Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

名言

míngyán
Nghĩa tiếng Việtcâu nói; lời nổi tiếng
Âm Hán Việtdanh ngôn
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa