Houzii
← Từ điển
Từ ghép

后生动物

Phồn thể: [後生動物]
hòushēngdòngwù
Nghĩa tiếng Việtđộng vật đa bào; giới động vật
  • 4 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa