Từ ghép
真后生动物
Phồn thể: [真後生動物]Nghĩa
- 1 eumetazoa
- 2 phân giới động vật trừ bọt biển
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 真[chân]thật; sự thật; quả thậtTrang chữ →
- 后[hậu]sau; phía sau; đằng sau; sau nàyTrang chữ →
- 生[sinh]được sinh; sinh ra; cuộc sốngTrang chữ →
- 动[động](cái gì đó) di chuyển; bắt đầu chuyển động; dịch chuyểnTrang chữ →
- 物(hình thức kết hợp) vật; (văn học) thế giới bên ngoài khác biệt với bản thân; người khác ngoài bản thânTrang chữ →