Houzii
← Từ điển
Từ ghép

真后生动物

Phồn thể: [真後生動物]
zhēnhòushēngdòngwù
Nghĩa tiếng Việteumetazoa; phân giới động vật trừ bọt biển
  • 5 chữ
  • 35 nét
  • 2 nghĩa