Houzii
← Từ điển
Từ ghép

君子之交淡如水

jūnzǐzhījiāodànrúshuǐ
Nghĩa tiếng Việttình bạn của người quân tử, nhạt như nước (thành ngữ, từ Trang Tử 庄子 (Zhuāngzǐ))
  • 7 chữ
  • 40 nét