Từ ghép
君子之交淡如水
Nghĩa tiếng Việttình bạn của người quân tử, nhạt như nước (thành ngữ, từ Trang Tử 庄子 (Zhuāngzǐ))
- 7 chữ
- 40 nét
Nghĩa
- 1 tình bạn của người quân tử, nhạt như nước (thành ngữ, từ Trang Tử 庄子 (Zhuāngzǐ))
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 君quân chủ; chúa; quân tửTrang chữ →
- 子con trai; trẻ em; hạtTrang chữ →
- 之[chi](trợ từ sở hữu, tương đương trong văn học của 的 (de)); anh; côTrang chữ →
- 交[giao]giao nộp; giao; trả (tiền); bàn giao; kết bạn; (đường) giao nhauTrang chữ →
- 淡[đạm]nhạt; loãng; yếuTrang chữ →
- 如[như]như; như thể; chẳng hạn nhưTrang chữ →
- 水[thuỷ]nước; sông; chất lỏngTrang chữ →