Houzii
← Từ điển
Từ ghép

听话听声,锣鼓听音

Phồn thể: [聽話聽聲,鑼鼓聽音]
tīnghuàtīngshēngluógǔtīngyīn
Nghĩa tiếng Việthiểu được ẩn ý (thành ngữ)
  • 9 chữ