Từ ghép
听话听声,锣鼓听音
Phồn thể: [聽話聽聲,鑼鼓聽音]Nghĩa
- 1 hiểu được ẩn ý (thành ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 听[thính]nghe; lắng ngheTrang chữ →
- 话phương ngữ; ngôn ngữ; lời nóiTrang chữ →
- 听[thính]nghe; lắng ngheTrang chữ →
- 声[thanh]tiếng, âm thanh, giọng nóiTrang chữ →
- 锣cồng chiêngTrang chữ →
- 鼓[cổ]cái trống; đánh trống; gõTrang chữ →
- 听[thính]nghe; lắng ngheTrang chữ →
- 音âm thanh; tiếng; nốt (trong âm nhạc)Trang chữ →