Houzii
← Từ điển
Từ ghép

听风就是雨

Phồn thể: [聽風就是雨]
tīngfēngjiùshìyǔ
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: tin có mưa khi nghe gió (thành ngữ); tin đồn; dễ tin
  • 5 chữ
  • 40 nét
  • 3 nghĩa