Cấp: HSK 6Chữ đơn
呆
Nghĩa tiếng Việtngốc; ngớ ngẩn; thẫn thờ
Âm Hán Việtngốc
- 1 chữ
- 7 nét
- 5 nghĩa
Nghĩa
- 1 ngốc
- 2 ngớ ngẩn
- 3 thẫn thờ
- 4 trống rỗng
- 5 lưu lại
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 痴呆[痴獃]Cấp: HSK 7–9lú lẫn; chứng sa sút trí tuệ
- 痴呆[癡呆]Cấp: HSK 7–9chứng đần độn; chứng sa sút trí tuệ
- 发呆[發呆][phát ngốc]Cấp: HSK 7–9ngây người; bị sững sờ; mải mê suy nghĩ
- 目瞪口呆Cấp: HSK 7–9chết lặng (thành ngữ); sững sờ; ngỡ ngàng
- 呆板cứng nhắc; không linh hoạt; cũng đọc là [ai2 ban3]
- 呆笨đần độn
- 呆根(văn học) kẻ ngốc
- 呆瓜người ngu ngốc; kẻ ngốc
- 呆萌ngây ngô đáng yêu
- 呆傻ngu ngốc; ngớ ngẩn; đần độn
- 呆站đứng thẫn thờ
- 呆帐[呆帳]nợ xấu
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 伴随[伴隨][bạn tuỳ]Cấp: HSK 6đi cùng; theo; phát sinh cùng
- 暴露[bạo lộ]Cấp: HSK 6phơi bày; tiết lộ; phô bày
- 逼[偪][bức]Cấp: HSK 6biến thể của 逼 (bī); ép buộc; gây áp lực
- 避[tị]Cấp: HSK 6tránh; lẩn; trốn
- 闭[閉][bế]Cấp: HSK 6đóng; chặn; ngừng
- 遍地[biến địa]Cấp: HSK 6khắp nơi; khắp mọi chỗ
- 便捷[tiện tiệp]Cấp: HSK 6tiện lợi và nhanh chóng
- 变质[變質][biến chất]Cấp: HSK 6bị thoái hóa; bị biến chất; (thức ăn) bị hỏng; bị ôi thiu; (địa chất) biến chất
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này