Từ ghép
和尚打伞
Phồn thể: [和尚打傘]Nghĩa
- 1 xem 和尚打傘,無法無天|和尚打伞,无法无天 (héshangdǎsǎnwúfǎwútiān)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.