Cấp: HSK 4Chữ đơnChữ đa âm
咳
Nghĩa
- 1 ho
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 咳嗽[cay thấu]Cấp: HSK 4ho
- 干咳[乾咳]ho không đờm; ho khan
- 咳呛[咳嗆](phương ngữ) ho
- 咳痰ho ra đờm; khạc đờm
- 咳血ho ra máu
- 镇咳[鎮咳]thuốc giảm ho
- 止咳để giảm ho
- 百日咳bệnh ho gà; ho gà
- 北京咳"Ho Bắc Kinh", vấn đề hô hấp do không khí khô và ô nhiễm ở Bắc Kinh, thường gặp ở người nước ngoài chưa thích nghi, những người mà bình thường không có vấn đề như vậy
- 止咳糖浆[止咳糖漿]si rô giảm ho; hỗn hợp trị ho
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 不便[bất tiện]Cấp: HSK 4bất tiện; không thích hợp; không phù hợp
- 地址[địa xởi]Cấp: HSK 4địa chỉ
- 否则[否則][bĩ tắc]Cấp: HSK 4nếu không thì; nếu không; hoặc (là)
- 结果[結果][kết quả]Cấp: HSK 4kết quả; kết cục; kết luận
- 及时[及時][cập thì]Cấp: HSK 4kịp thời; đúng lúc; ngay lập tức; không chậm trễ
- 剧院[劇院][kịch viện]Cấp: HSK 4rạp hát
- 开玩笑[開玩笑][khai ngoạn tiếu]Cấp: HSK 4đùa giỡn; chế nhạo; nói đùa
- 看法[khán pháp]Cấp: HSK 4cách nhìn; quan điểm; ý kiến
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này