Houzii
← Từ điển
Từ ghép

哑巴吃黄连

Phồn thể: [啞巴吃黃連]
yǎbachīhuánglián
Nghĩa tiếng Việtkhông còn cách nào khác ngoài chịu đựng trong im lặng (thành ngữ); cũng được viết 啞巴吃黃蓮|哑巴吃黄莲; (thường đi trước 有苦说不出 (yǒukǔshuōbuchū))
  • 5 chữ
  • 37 nét
  • 3 nghĩa