Từ ghép
哑巴吃黄连
Phồn thể: [啞巴吃黃連]Nghĩa tiếng Việtkhông còn cách nào khác ngoài chịu đựng trong im lặng (thành ngữ); cũng được viết 啞巴吃黃蓮|哑巴吃黄莲; (thường đi trước 有苦说不出 (yǒukǔshuōbuchū))
- 5 chữ
- 37 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 không còn cách nào khác ngoài chịu đựng trong im lặng (thành ngữ)
- 2 cũng được viết 啞巴吃黃蓮|哑巴吃黄莲
- 3 (thường đi trước 有苦说不出 (yǒukǔshuōbuchū))
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 哑câm; không nói được; (giọng) khàn; khàn khàn; (đạn, bom, v.v.) không nổTrang chữ →
- 巴khao khát; mong muốn; bám vàoTrang chữ →
- 吃[khật]ăn; tiêu thụ; ăn ở (nhà ăn, v.v.); tiêu diệt; phá hủyTrang chữ →
- 黄[hoàng]màu vàng; khiêu dâm; thất bạiTrang chữ →
- 连[liên]ngay cả, đến cả (dùng với 也/都); liên tiếp; nối liềnTrang chữ →
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.