Houzii
← Từ điển
Từ ghép

哑巴吃黄连,有苦说不出

Phồn thể: [啞巴吃黃連,有苦說不出]
yǎbachīhuángliányǒu (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)kǔshuōbuchūSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtbị buộc phải chịu đựng trong im lặng (thành ngữ); không thể nói ra nỗi khổ của mình; thỉnh thoảng được viết 啞子吃黃連,有苦說不出|哑子吃黄连,有苦说不出
  • 11 chữ
  • 3 nghĩa