Từ ghép
哑巴吃黄连,有苦说不出
Phồn thể: [啞巴吃黃連,有苦說不出]Nghĩa tiếng Việtbị buộc phải chịu đựng trong im lặng (thành ngữ); không thể nói ra nỗi khổ của mình; thỉnh thoảng được viết 啞子吃黃連,有苦說不出|哑子吃黄连,有苦说不出
- 11 chữ
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 bị buộc phải chịu đựng trong im lặng (thành ngữ)
- 2 không thể nói ra nỗi khổ của mình
- 3 thỉnh thoảng được viết 啞子吃黃連,有苦說不出|哑子吃黄连,有苦说不出
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 哑câm; không nói được; (giọng) khàn; khàn khàn; (đạn, bom, v.v.) không nổTrang chữ →
- 巴khao khát; mong muốn; bám vàoTrang chữ →
- 吃[khật]ăn; tiêu thụ; ăn ở (nhà ăn, v.v.); tiêu diệt; phá hủyTrang chữ →
- 黄[hoàng]màu vàng; khiêu dâm; thất bạiTrang chữ →
- 连[liên]ngay cả, đến cả (dùng với 也/都); liên tiếp; nối liềnTrang chữ →
- 有[hữu]có (biểu thị sở hữu hoặc tồn tại)Trang chữ →
- 苦[khổ]đắng; gian khổ; đau khổTrang chữ →
- 说[thuyết]nói; trò chuyện; nói ra; giải thích; bình luận; mắng; quở tráchTrang chữ →
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 出[xuất]đi ra; đi ra ngoài; phát sinh; xảy ra; sản xuất; tạo raTrang chữ →