Từ ghép
唐宋八大家
Nghĩa tiếng Việttám đại gia văn xuôi đời Đường và Tống, đặc biệt liên quan đến phong trào Cổ văn 古文运动 (gǔwényùndòng), gồm: Hàn Dũ 韩愈 (HánYù), Liễu Tông Nguyên 柳宗元 (LiǔZōngyuán), Âu Dương Tu 欧阳修 (ŌuyángXiū), tam Tô 三苏 (SānSū), Vương An Thạch 王安石 (Wáng'Ānshí), Tăng Củng 曾巩 (ZēngGǒng)
- 5 chữ
- 32 nét
Nghĩa
- 1 tám đại gia văn xuôi đời Đường và Tống, đặc biệt liên quan đến phong trào Cổ văn 古文运动 (gǔwényùndòng), gồm: Hàn Dũ 韩愈 (HánYù), Liễu Tông Nguyên 柳宗元 (LiǔZōngyuán), Âu Dương Tu 欧阳修 (ŌuyángXiū), tam Tô 三苏 (SānSū), Vương An Thạch 王安石 (Wáng'Ānshí), Tăng Củng 曾巩 (ZēngGǒng)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 唐khoa trương; trống rỗng; uổng phíTrang chữ →
- 宋họ [Song4]; nhà Tống (960-1279); nhà Tống thời Nam triều (420-479) 南朝宋 (NáncháoSòng)Trang chữ →
- 八[bát]tám; 8Trang chữ →
- 大[đại]to; lớn; vĩ đại; lớn tuổi hơn; người lớn nhất (như trong 大姐 (dàjiě))Trang chữ →
- 家[gia]nhà; gia đình; (lịch sự) của tôi (chị, chú, v.v.)Trang chữ →