Từ ghép
唯物主义
Phồn thể: [唯物主義]Nghĩa tiếng Việtchủ nghĩa duy vật, học thuyết triết học cho rằng vật chất là toàn bộ thực tại
- 4 chữ
- 27 nét
Nghĩa
- 1 chủ nghĩa duy vật, học thuyết triết học cho rằng vật chất là toàn bộ thực tại
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 唯[dõi]chỉ; một mình; -ism (trong tiếng Trung, một tiền tố, thường kết hợp với hậu tố như 主义 (zhǔyì) hoặc 论 (lùn), ví dụ 唯理论 (wéilǐlùn), chủ nghĩa duy lý)Trang chữ →
- 物(hình thức kết hợp) vật; (văn học) thế giới bên ngoài khác biệt với bản thân; người khác ngoài bản thânTrang chữ →
- 主chủ; người chủ; chủ nhàTrang chữ →
- 义công lý; chính nghĩa; ý nghĩaTrang chữ →
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.